Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoa osmanthus
- 2. hoa quế
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Cultural notes
桂花是中国传统文化中重要的花卉,象征着富贵和荣誉,常用于中秋节相关的食品和装饰。
Câu ví dụ
Hiển thị 1院子里 桂花 开了,香气很浓。
The osmanthus flowers in the courtyard are blooming, and the fragrance is very strong.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.