Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

桅竿

wéi gān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ship mast
  2. 2. mast
  3. 3. also written 桅杆

Từ cấu thành 桅竿