Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

框框

kuàng kuàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to frame
  2. 2. to circle
  3. 3. pattern
  4. 4. convention
  5. 5. restriction

Từ cấu thành 框框