案子
àn zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. long table
- 2. counter
- 3. case
- 4. law case
- 5. legal case
- 6. judicial case
Câu ví dụ
Hiển thị 1法官明天审这个 案子 。
The judge will try this case tomorrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.