Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bàn
- 2. bàn làm việc
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5桌子 中间有一本书。
桌子 上有四本书。
这个 桌子 太矮了。
这个 桌子 占用了太多空间。
这张 桌子 放在这里太碍事了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.