Bỏ qua đến nội dung

桑拿

sāng ná
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sauna

Usage notes

Collocations

常与“洗”搭配,如“洗桑拿”,表示去蒸桑拿;也可说“做桑拿”或“蒸桑拿”。

Common mistakes

注意“桑拿”不可拆开使用,比如不能说“桑一下”或“拿一下”,它只是一个整体名词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我每个周末都去洗 桑拿
I go to have a sauna every weekend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.