桑拿
sāng ná
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sauna
Usage notes
Collocations
常与“洗”搭配,如“洗桑拿”,表示去蒸桑拿;也可说“做桑拿”或“蒸桑拿”。
Common mistakes
注意“桑拿”不可拆开使用,比如不能说“桑一下”或“拿一下”,它只是一个整体名词。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我每个周末都去洗 桑拿 。
I go to have a sauna every weekend.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.