Bỏ qua đến nội dung

档次

dàng cì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đẳng cấp
  2. 2. chất lượng
  3. 3. cấp độ

Usage notes

Common mistakes

“档次”多指物品或服务的等级,不用于形容人的水平;形容人用“水平”或“级别”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个饭店的 档次 很高。
This restaurant is of a high grade.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.