Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đẳng cấp
- 2. chất lượng
- 3. cấp độ
Usage notes
Common mistakes
“档次”多指物品或服务的等级,不用于形容人的水平;形容人用“水平”或“级别”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个饭店的 档次 很高。
This restaurant is of a high grade.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.