Bỏ qua đến nội dung

桥梁

qiáo liáng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cầu
  2. 2. cầu vượt
  3. 3. cầu treo

Usage notes

Collocations

Often used with 架起, 搭建, or 连接 to express 'build a bridge' or 'establish a link'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座 桥梁 连接了两个城市。
This bridge connects two cities.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.