Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cầu
- 2. cầu vượt
- 3. cầu treo
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 架起, 搭建, or 连接 to express 'build a bridge' or 'establish a link'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座 桥梁 连接了两个城市。
This bridge connects two cities.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.