桦
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. (thực vật học) bạch dương (chi Betula)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 桦
huyện Huanan, thuộc thành phố Giai Mộc Tư (Jiamusi), Hắc Long Giang
huyện Hoa Nam, thuộc thành phố Giai Mộc Tư, tỉnh Hắc Long Giang
huyện Hoa Xuyên ở thành phố Giai Mộc Tư, Hắc Long Giang
huyện Hoa Xuyên, thuộc thành phố Giai Mộc Tư, tỉnh Hắc Long Giang
bạch dương
họ Betulaceae (họ cây lá rộng gồm bạch dương và tổng quán sủ)
cây bạch dương
Huadian, thành phố cấp huyện ở Jilin, tỉnh Jilin
Huadian, thành phố cấp huyện ở tỉnh Cát Lâm, Trung Quốc