Bỏ qua đến nội dung

jiǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cái
  2. 2. cái chèo
  3. 3. ván chèo

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Common mistakes

桨 refers specifically to the oar or paddle itself; do not use it as a verb (e.g., '桨船' is wrong—use 划船 for 'to row').

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这把 太重了。
This oar is too heavy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.