Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cái
- 2. cái chèo
- 3. ván chèo
Character focus
Thứ tự nét
10 strokes
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
桨 refers specifically to the oar or paddle itself; do not use it as a verb (e.g., '桨船' is wrong—use 划船 for 'to row').
Câu ví dụ
Hiển thị 1这把 桨 太重了。
This oar is too heavy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.