Bỏ qua đến nội dung

zhuāng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cọc
  2. 2. đài
  3. 3. trụ

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Collocations

常见搭配:“一桩买卖”、“一桩心事”,极少用于其它名词。

Common mistakes

量词“桩”用于心事、买卖等抽象事物,不能用于具体木桩,说“一根桩”,不说“一桩桩”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
买卖很划算。
This business deal is very cost-effective.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.