Bỏ qua đến nội dung

tǒng
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thùng
  2. 2. thùng rác
  3. 3. thùng dầu

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Usage notes

Common mistakes

桶 is a container, not a unit of measurement like the English 'barrel'. For liquid measures, use 升 (liter) or 加仑 (gallon).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
油漆是红色的。
This bucket of paint is red.
這個 有個洞。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9170865)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.