Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

梅洛

méi luò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Melo (city in Uruguay)
  2. 2. Merlot (grape type)

Từ cấu thành 梅洛