Bỏ qua đến nội dung

梗王

gěng wáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (thông tục) người làm người khác cười; anh chàng vui tính