Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

梦话

mèng huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. talking in one's sleep
  2. 2. words spoken during sleep
  3. 3. fig. speech bearing no relation to reality
  4. 4. delusions

Từ cấu thành 梦话