梭
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thoi (dệt)
- 2. chuyển động qua lại
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1岁月如 梭 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 梭
tàu con thoi
dân tộc Mosuo ở Vân Nam và Tứ Xuyên
dân tộc Mosuo ở Vân Nam và Tứ Xuyên
ngày tháng như thoi (thành ngữ); thời gian trôi nhanh!
du hành thời gian
xì tố (vay mượn từ tiếng Anh)
thoi dệt
cá nhồng
giáo
cá nhồng
thời gian trôi nhanh
Jean-Jacques Rousseau (1712-1778), nhà triết học Khai sáng
đi lại qua lại
Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng đường ruột)