Bỏ qua đến nội dung

suō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shuttle (textiles)
  2. 2. to move back and fro

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
岁月如
Time flies like a shuttle.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.