Bỏ qua đến nội dung

梯子

tī zi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cái thang
  2. 2. thang
  3. 3. cái

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把 梯子 靠在墙上。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 梯子