Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cái thang
- 2. thang
- 3. cái
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
梯子 refers specifically to portable ladders; for fixed stairs, use 楼梯.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把 梯子 靠在墙上。
Please lean the ladder against the wall.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.