Bỏ qua đến nội dung

梯恩梯

tī ēn tī

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. TNT (trinitrotoluene)

Từ cấu thành 梯恩梯