Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

梯恩梯

tī ēn tī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. TNT (trinitrotoluene) (loanword)

Từ cấu thành 梯恩梯