Bỏ qua đến nội dung

梳子

shū zi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.
  2. 2. khuông
  3. 3. khuông tóc

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

把梳子” is the common verb-object collocation, not “用梳子” when simply saying “use a comb.”

Common mistakes

梳子 refers only to the tool; the verb “to comb” is 梳, as in 梳头.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请把那把 梳子 递给我。
Please pass me that comb.
这是 梳子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10484055)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 梳子