Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. kè
- 2. khuông
- 3. khuông tóc
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
把梳子” is the common verb-object collocation, not “用梳子” when simply saying “use a comb.”
Common mistakes
梳子 refers only to the tool; the verb “to comb” is 梳, as in 梳头.
Câu ví dụ
Hiển thị 2请把那把 梳子 递给我。
这是 梳子 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.