Bỏ qua đến nội dung

lián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 槤枷|梿枷[lián jiā], flail
  2. 2. to thresh (using a flail)

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes