Bỏ qua đến nội dung

检验

jiǎn yàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm tra
  2. 2. kiểm nghiệm
  3. 3. xét nghiệm

Usage notes

Collocations

检验 is often used with 质量 (quality), 产品 (product), or 结果 (result).

Common mistakes

Do not confuse 检验 (test/inspect) with 考验 (to test someone's endurance or character).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
实践是 检验 真理的唯一标准。
Practice is the sole criterion for testing truth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.