Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bông
- 2. bông vải
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
Used with 一朵 (yī duǒ) for a single cotton flower, e.g., 一朵棉花 (yī duǒ miánhua).