Bỏ qua đến nội dung

棉花

mián hua
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bông
  2. 2. bông vải

Usage notes

Collocations

Used with 一朵 (yī duǒ) for a single cotton flower, e.g., 一朵棉花 (yī duǒ miánhua).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
棉花 吸水。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3718946)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.