Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quân cờ
- 2. quân cờ cờ vua
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
'棋子'作比喻义时常与动词'当(做)'或'沦为'搭配,如'被人当棋子用'、'沦为政治棋子'。
Common mistakes
比喻义限于人被动受人利用,不能用来比喻随意摆布的物。不能说'电脑里的文件是他的棋子'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1在这场博弈中,他只是别人的一颗 棋子 。
In this game, he is just someone else's pawn.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.