棋子

qí zǐ
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chess piece
  2. 2. (fig.) a pawn (used by others for their own purposes)

Từ cấu thành 棋子