Bỏ qua đến nội dung

棋子

qí zǐ
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quân cờ
  2. 2. quân cờ cờ vua

Usage notes

Collocations

'棋子'作比喻义时常与动词'当(做)'或'沦为'搭配,如'被人当棋子用'、'沦为政治棋子'。

Common mistakes

比喻义限于人被动受人利用,不能用来比喻随意摆布的物。不能说'电脑里的文件是他的棋子'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在这场博弈中,他只是别人的一颗 棋子
In this game, he is just someone else's pawn.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 棋子