棍子
gùn zi
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cây gậy
- 2. cây gậy dài
- 3. cây gậy nhỏ
Câu ví dụ
Hiển thị 3他用 棍子 把石头挑了起来。
他不小心把 棍子 折了。
他吧的一声把 棍子 折断了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.