棍子
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cây gậy
- 2. cây gậy dài
- 3. cây gậy nhỏ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 3他用 棍子 把石头挑了起来。
他不小心把 棍子 折了。
他吧的一声把 棍子 折断了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.