Bỏ qua đến nội dung

棍棒

gùn bàng
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gậy
  2. 2. cây gậy
  3. 3. cây gậy dài

Usage notes

Collocations

常与“挥舞”搭配,如“挥舞棍棒”,表示挥动棍子。注意一般不与“拿”单独搭配,说“拿着一根棍子”而非“拿着棍棒”。

Common mistakes

误用:不要将“棍棒”用于细小的物体(如筷子),它指较粗的棍子或用作武器的棍棒。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他手里拿着一根 棍棒
He is holding a club in his hand.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 棍棒