Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gậy
- 2. cây gậy
- 3. cây gậy dài
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“挥舞”搭配,如“挥舞棍棒”,表示挥动棍子。注意一般不与“拿”单独搭配,说“拿着一根棍子”而非“拿着棍棒”。
Common mistakes
误用:不要将“棍棒”用于细小的物体(如筷子),它指较粗的棍子或用作武器的棍棒。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他手里拿着一根 棍棒 。
He is holding a club in his hand.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.