Bỏ qua đến nội dung

棒子

bàng zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stick
  2. 2. club
  3. 3. cudgel
  4. 4. maize (corn)
  5. 5. ear of maize
  6. 6. corncob
  7. 7. (derog.) Korean

Từ cấu thành 棒子