Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

棒棒哒

bàng bàng dā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (Internet slang) awesome
  2. 2. amazing

Từ cấu thành 棒棒哒