棒球
bàng qiú
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. baseball
Câu ví dụ
Hiển thị 3Tom在 棒球 隊裡。
肯想當個 棒球 員。
你喜歡 棒球 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.