Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bóng chày
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
通常与“打”搭配使用,例如“打棒球”。
Cultural notes
棒球在中国台湾和日本较为流行,但在中国大陆不如篮球或乒乓球普及。
Câu ví dụ
Hiển thị 4他喜欢打 棒球 。
He likes to play baseball.
Tom在 棒球 隊裡。
肯想當個 棒球 員。
你喜歡 棒球 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.