Bỏ qua đến nội dung

棒球

bàng qiú
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bóng chày

Usage notes

Collocations

通常与“打”搭配使用,例如“打棒球”。

Cultural notes

棒球在中国台湾和日本较为流行,但在中国大陆不如篮球或乒乓球普及。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他喜欢打 棒球
He likes to play baseball.
Tom在 棒球 隊裡。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4189380)
肯想當個 棒球 員。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 894396)
你喜歡 棒球 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10314049)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 棒球