Bỏ qua đến nội dung

森林

sēn lín
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rừng

Usage notes

Collocations

Use measure word 片 for forests, as in 一片森林.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这片 森林 里有很多动物。
There are many animals in this forest.
他们去 森林 里探险。
They went on an adventure in the forest.
科学家在 森林 里采集植物标本。
The scientist collects plant specimens in the forest.
警察在 森林 里搜寻失踪的登山者。
The police are searching the forest for the missing hiker.
这片 森林 犹如仙境。
This forest is like a fairyland.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 森林