棱角
léng jiǎo
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. edge and corner
- 2. protrusion
- 3. sharpness (of a protrusion)
- 4. craggy
- 5. ridge corner