Bỏ qua đến nội dung

棱角

léng jiǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. góc cạnh
  2. 2. góc nhọn
  3. 3. cạnh sắc

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 菱角 (líng jiǎo), a type of water chestnut; only 棱角 refers to edges or corners.

Formality

Used both literally (edges of objects) and figuratively (personality, often in '有棱角' meaning having sharp edges, outspokenness).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个石头的 棱角 很锋利。
The edges of this stone are very sharp.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.