棹
zhào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. oar (archaic)
- 2. scull
- 3. paddle
- 4. to row
- 5. a boat
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.