Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
₫149,999 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

棺

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

guān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. coffin

Từ chứa 棺

棺材
guān cai

coffin

不见棺材不落泪
bù jiàn guān cai bù luò lèi

lit. not to shed a tear until one sees the coffin (idiom)

棺木
guān mù

coffin

棺材瓤子
guān cai ráng zi

geezer with one foot in the grave (used jokingly or as an imprecation)

棺椁
guān guǒ

inner and outer coffins

瓮棺
wèng guān

funerary urn

瓮棺葬
wèng guān zàng

urn burial

石棺
shí guān

sarcophagus

盖棺定论
gài guān dìng lùn

don't pass judgment on a person's life until the lid is on the coffin (idiom)

盖棺论定
gài guān lùn dìng

don't pass judgment on a person's life until the lid is on the coffin (idiom)

灵棺
líng guān

a bier

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
  • Blog
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.