棺
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. quan tài
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 棺
quan tài
không thấy quan tài chưa đổ lệ
quan tài
lão già gần đất xa trời (dùng đùa cợt hoặc chửi rủa)
quan tài trong và ngoài
bình gốm dùng để chôn cất
chôn cất bằng quan tài vò
quan tài bằng đá
đừng phán xét cuộc đời một người cho đến khi đậy nắp quan tài (thành ngữ)
đừng phán xét cuộc đời một người cho đến khi đậy nắp quan tài (thành ngữ)
quan tài