Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ghế
- 2. ghế ngồi
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这把 椅子 可以折叠起来,不占地方。
这把 椅子 很舒服。
他在漆一把 椅子 。
请挪一下你的 椅子 。
我们用这些零件组合成一把 椅子 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.