Bỏ qua đến nội dung

椅子

yǐ zi
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ghế
  2. 2. ghế ngồi

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这把 椅子 可以折叠起来,不占地方。
这把 椅子 很舒服。
他在漆一把 椅子
请挪一下你的 椅子
我们用这些零件组合成一把 椅子

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 椅子