椅子

yǐ zi
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 2

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ghế
  2. 2. ghế ngồi

Câu ví dụ

Hiển thị 3
這個房間裡沒有 椅子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 780263)
沒有 椅子 坐。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 798071)
這把 椅子 很醜。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 793289)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 椅子