椅子
yǐ zi
HSK 2.0 Cấp 1
HSK 3.0 Cấp 2
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ghế
- 2. ghế ngồi
Câu ví dụ
Hiển thị 3這個房間裡沒有 椅子 。
沒有 椅子 坐。
這把 椅子 很醜。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.