Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ghế
- 2. ghế ngồi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common measure word: 一把椅子 (yī bǎ yǐ zi).
Formality
Neutral term; used in both formal and informal contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 5这把 椅子 可以折叠起来,不占地方。
This chair can be folded up and doesn't take up space.
这把 椅子 很舒服。
This chair is very comfortable.
他在漆一把 椅子 。
He is painting a chair.
请挪一下你的 椅子 。
Please move your chair a little.
我们用这些零件组合成一把 椅子 。
We assembled these parts into a chair.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.