Bỏ qua đến nội dung

椰子

yē zi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây dừa
  2. 2. quả dừa

Usage notes

Collocations

椰子常用量词“个”,如“一个椰子”;形容椰肉时用“椰肉”而非“椰子肉”。

Cultural notes

在中国南方和东南亚,椰子是常见热带水果,常用于甜品和菜肴,如椰子鸡火锅。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 椰子 很甜。
This coconut is very sweet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.