Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cây dừa
- 2. quả dừa
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
椰子常用量词“个”,如“一个椰子”;形容椰肉时用“椰肉”而非“椰子肉”。
Cultural notes
在中国南方和东南亚,椰子是常见热带水果,常用于甜品和菜肴,如椰子鸡火锅。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 椰子 很甜。
This coconut is very sweet.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.