楗
jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vật liệu (như đá, đất, tre v.v.) dùng để sửa chữa nhanh một con đê
- 2. (văn chương) thanh chắn cửa (thanh dọc dùng để ngăn chuyển động ngang của then cửa)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
12 nét