Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mẫu mực
- 2. mẫu hình
- 3. biểu tượng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Formality
楷模多用于正式场合或书面语,例如表彰大会、官方文章,不宜在日常口语中频繁使用。