Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tình hình chung
- 2. tóm lược
- 3. khái quát
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词'了解'、'介绍'搭配,如'了解概况'、'介绍概况',一般不说'知道概况'或'讲概况'
Formality
多用于正式或书面语境,如报告、简介、官方文件,口语中较少使用
Câu ví dụ
Hiển thị 1我想了解一下这个城市的 概况 。
I would like to get an overview of this city.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.