Bỏ qua đến nội dung

概况

gài kuàng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tình hình chung
  2. 2. tóm lược
  3. 3. khái quát

Usage notes

Collocations

常与动词'了解'、'介绍'搭配,如'了解概况'、'介绍概况',一般不说'知道概况'或'讲概况'

Formality

多用于正式或书面语境,如报告、简介、官方文件,口语中较少使用

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我想了解一下这个城市的 概况
I would like to get an overview of this city.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.