Bỏ qua đến nội dung

概念

gài niàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khái niệm
  2. 2. ý tưởng

Usage notes

Collocations

常用搭配:基本概念、抽象概念、形成概念。避免说“制造概念”。

Common mistakes

不要与“想法”混淆:“概念”更正式、抽象;“想法”更口语、个人化。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这个 概念 太抽象了。
This concept is too abstract.
太极是中国哲学的一个重要 概念
Taiji is an important concept in Chinese philosophy.
他用生动的例子解释了这个 概念
He explained the concept using vivid examples.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.