Bỏ qua đến nội dung

概括

gài kuò
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tóm lược
  2. 2. khái quát
  3. 3. tóm tắt

Usage notes

Collocations

常与'地'连用构成副词,如'概括地说',但不能说'概括说'。

Common mistakes

不能用作形容词修饰名词,如'很概括的内容'是错误的,应说'很概括'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
概括 这篇文章的主要内容。
Please summarize the main content of this article.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.