概括
gài kuò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tóm lược
- 2. khái quát
- 3. tóm tắt
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与'地'连用构成副词,如'概括地说',但不能说'概括说'。
Common mistakes
不能用作形容词修饰名词,如'很概括的内容'是错误的,应说'很概括'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 概括 这篇文章的主要内容。
Please summarize the main content of this article.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.