Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

概数

gài shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. approximate number
  2. 2. imprecise indication of quantity (e.g. 十幾|十几[shí jǐ], 兩三百|两三百[liǎng sān bǎi], 一千多[yī qiān duō])