Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tổng quan
- 2. khái luận
- 3. giới thiệu
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“概论”常与课程名或学科名搭配,如“经济学概论”,意为该领域的入门介绍。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是语言学 概论 课程的教材。
This is the textbook for the Introduction to Linguistics course.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.